Hiển thị 13–24 của 80 kết quả

[Like New] ThinkPad P1 Gen 3 15.6 inch 2020 (Core i7 10850H 16GB 512GB Quadro T1000 4GB FHD)

Còn lại 2
14.900.000  CPU: Core i7-10850H ProcessorMàn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPSỔ cứng: 512GB PCIe SSDRAM: 16GB DDR4 2933MHz
Thông số kỹ thuật ThinkPad P1 Gen 3 Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, Non Touch Narrow Bezzl

[New 100%] Lenovo IdeaPad Slim 5 16 AHP10R XiaoXin 2025 (Ryzen 7 H 255 RAM 16GB SSD 512GB FHD+)

Còn lại 2
19.900.000  CPU: AMD Ryzen 7 H 255Màn hình: 16″ FHD+ (1920x1200) IPSỔ cứng: 512GB SSD, nâng cấp tới 6TBRam: 16GB DDR5, nâng cấp tới 96GB
Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad Slim 5 16 AHP10R CPU (Bộ vi xử lý): AMD Ryzen 7 H 255

[New 100%] Lenovo IdeaPad Slim 5 14 AHP10R Xiaoxin (Ryzen 7 H 255 16GB 512GB 14” FHD+ )

Còn lại 2
20.500.000  CPU: AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)Màn hình: 14-inch FHD+ 120Hz 16:10 (1920×1200)Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe SSDRAM: 16GB DDR5
Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad Slim 5 14 AHP10R CPU: AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to

[New 100] Lenovo ThinkBook 14 G8+ 2026 (AMD Ryzen 7-H255 | Ram32G | SSD 1TB | 14.5in 3K 120Hz -00CD)

Còn lại 2
27.500.000  CPU: AMD Ryzen 7 H 255Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD gen 4Card VGAAMD Radeon 780MMàn hình: 14.5" 3K (3072 × 1920) IPSRAM: 32GB LPDDR5x 7500MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 14 G8+ 2026 CPU: AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung

[Like New] ThinkPad X1 Yoga Gen 6 2021 (14inch – Core I5 1145G7 16GB 512GB UHD 4K)

Còn lại 2
12.500.000  CPU:11th Generation Intel® Core™ i5-1145G7Màn hình: 14.0" 4K (3840x2400) IPSỔ cứng: 512GB PCIe SSDRAM: 16GB LPDDR4x 4266MHz (Soldered)
Thông số kỹ thuật ThinkPad X1 Yoga Gen 6 2021 CPU: 11th Generation Intel® Core™ i5-1145G7 Processor (2.40 GHz, up

[Like New] Lenovo Legion 5 15ACH6 (Ryzen 7-5800H, 16GB, 512GB, RTX 3050Ti, 15.6” FHD 165Hz)

Còn lại 2
15.900.000  CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (3.20GHz up to 4.40GHz, 16MB Cache)Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080)Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 NVMeRAM: 16GB DDR4 3200MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion 5 15ACH6 CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (3.20GHz up to 4.40GHz, 16MB Cache) RAM:

[Like New] Lenovo Legion 7 2022 Core i9-12900HX, 32GB, 1TB, RTX 3080Ti, 16” WQXGA 165Hz

Còn lại 2
24.900.000 29.500.000  Màn hình: 16 inch WQXGA (2560x1600CPU: Intel Core i9-12900HX (16 lõi và 24 luồng | 2,49 GHz Turbo 4,88 GHz)Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMeRAM: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-4800MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion 7 2022 CPU: Intel Core i9-12900HX (16 lõi và 24 luồng | 2,49 GHz

[New 100%] Lenovo Legion R9000P 2025 (Ryzen 9 8945HX, 32GB, 1TB, RTX 5060 8GB, 16 2K+ 240Hz)

Còn lại 2
43.500.000 49.900.000  GPU: NVIDIA® GeForce® RTX 5060 8GBỔ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSDRAM: 32GB DDR5 5200MHzCPU: AMD Ryzen 9 8945HX
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion R9000P 2025 CPU: AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ

[New Open Box] Legion 7 Y9000X 2024 I9-14900HX 32GB RAM 1TB SSD RTX 4060

Còn lại 2
37.500.000  Độ phân giải: 16 inchs 3.2K (3200×2000) IPS, màn nhám, tỷ lệ 16:10, tỷ lệ tương phản 1200:1, độ sáng 430nitsCPU: Intel Core i9 14900HX (24 nhân 32 luồng, xung nhịp có thể đạt tới 5.8GHz với turbo boost, 36MB Intel® Smart Cache)Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4Ram: 32GB DDR5 5600MHZ
Thông số kỹ thuật Legion 7 Y9000X 2024 I9 CPU: Intel Core i9 14900HX (24 nhân 32 luồng, xung nhịp

[Like New] Lenovo Legion R9000P 2025 (Ryzen 9 8945HX, 32GB, 1TB, RTX 5060 8GB, 16” 2K+ 240Hz) Màu Trắng

Còn lại 2
39.900.000  Màn hình: 16.0″ WQXGA (2560×1600) IPS, 500nits, màn nhám, 240Hz, 100% DCI-P3, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmerCPU: AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ bản 2.5GHz có thể đạt tới 5.4GHz đơn nhân với turbo boost, 16MB L2 Cache, 64MB L3 Cache, default TDP 55W-120w)Ổ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSDRAM: 32GB DDR5 5200MHz (có thể nâng cấp)
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion R9000P 2025 Màu Trắng CPU: AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung

[New 100%] Lenovo ThinkBook 16 G8+ 2026 (00CD) (AMD Ryzen 7-H255 | Ram32G | SSD 1TB | 16in 3.2K 165Hz – Star White)

Còn lại 2
27.490.000  CPU: AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD gen 4RAM: 32GB LPDDR5x 7500MHz ( không thể nâng cấp )Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD gen 4
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G8+ 2026 CPU: AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung

[New 100%] Lenovo LOQ 15ARP9 83JC00GKUS (Ryzen 5 – 7235HS 12GB 512GB RTX 4050 6GB 15.6” FHD 144Hz)

Còn lại 2
24.900.000  Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMeMàn hình: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC®CPU: AMD Ryzen™ 5-7235HS (3.20GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache)RAM: 12GB SO-DIMM DDR5-4800MHz (2 slots, up to 32GB)
Thông số kỹ thuật Lenovo LOQ 15ARP9 83JC00GKUS CPU: AMD Ryzen™ 5-7235HS (3.20GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) RAM: 12GB