Hiển thị 1–12 của 204 kết quả

Hiển thị 9 12 18 24

Laptop Dell Inspiron 5440 N4I7204W1 (Intel Core i7-150U | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 14 inch FHD+ | Win 11 | Office | Xanh)

Giá liên hệ CPU: Intel Core i7-150U (1.80Ghz up to 5.40GHz, 12MB Cache)Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-Glare, Non-Touch, 250nits, WVA Display with ComfortView SupportỔ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSDRam: 16GB DDR5 5200MHz
Thông số kỹ thuật CPU: Intel Core i7-150U (1.80Ghz up to 5.40GHz, 12MB Cache) Ram: 16GB DDR5 5200MHz Ổ cứng:

[New 100%] Dell Gaming G15 5535 ( R7 7840HS, RAM 16GB, SSD 512GB, RTX 4060 8G, 15.6-inch FHD 165Hz Windows 11 Dark Shadow Gray)

Giá liên hệ Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080) 165Hz, 3ms, sRGB-100%, ComfortViewPlus, NVIDIA G-SYNC+DDSỔ Cứng: 512GB, M.2, PCIe NVMe, SSD-Hỗ trợ lên đến 4 TB (2 khe SSD)CPU: Ryzen R7 7840HS (8 Cores, 16 Threads, 24MB Cache, 3.80 GHz up to 5.1 GHz, 35-54W)RAM: 16 GB, 1 x 8 GB, DDR5, 4800 MHz -Tối đa 32GB
Thông số kỹ thuật CPU: Ryzen R7 7840HS (8 Cores, 16 Threads, 24MB Cache, 3.80 GHz up to 5.1 GHz,

Laptop Asus ROG Zephyrus G16 GU605 2024

Giá liên hệ Màn hình: 16-inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA), 16:10, OLED, 240Hz, G-Sync, Đạt chuẩn Pantone Validated, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus, Hỗ trợ Dolby Vision HDRCPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3 GHz (Bộ nhớ đệm 24MB, lên tới 5.1 GHz, 16 nhân, 22 luồng)Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSDRAM: 16GB LPDDR5X 7467 Mhz
Thông số kỹ thuật CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3 GHz (Bộ nhớ đệm 24MB, lên tới 5.1 GHz,

Lenovo LOQ 2023 82XV002LUS (Core i5-13420H, 8GB, 1TB, RTX 3050 6GB, 15.6″ FHD 144Hz)

Giá liên hệ Màn hình: 15.6inch FHD (1920x1080) IPS Anti-glare, 45% NTSC, 144HzCPU: Intel Core i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®RAM: 8GB DDR5 5200MHz (up to 32GB)
Thông số kỹ thuật CPU: Intel Core i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) RAM: 8GB DDR5 5200MHz (up to

[New 100%] Acer Predator Helios Neo 16-PHN16-72-53MT (Core i5-14500HX, RTX 4060 8GB, 16GB, 1TB SSD, 16″ 2.5K 240HZ)

31.490.000  CPU: Intel Core i5-14500HX (14 Cores/ 20 Threads, up to 4.90 GHz, 24MBMàn hình: 16" WQXGA (2560 x 1600), IPS 240Hz, sRGB 100%, 500 nitsỔ cứng: 1TB PCIe4RAM: 16 GB DDR5 5600MHz
Thông số kỹ thuật CPU: Intel Core i5-14500HX (14 Cores/ 20 Threads, up to 4.90 GHz, 24MB RAM: 16 GB

[New 100%] Acer Predator Helios Neo 16-PHN16-72-91RF (Core i9-14900HX, RTX 4060 8GB, 16GB, 1TB SSD, 16″ 2.5K 240HZ) 

35.900.000  CPU: Intel Core i9-14900HX (24 Cores/ 32 Threads, up to 5.80 GHz, 36MBMàn hình: 16" WQXGA (2560 x 1600), IPS 240Hz, sRGB 100%, 500 nitsỔ cứng: 1TB PCIe4RAM: 16 GB DDR5 5600MHz
Thông số kỹ thuật  CPU: Intel Core i9-14900HX (24 Cores/ 32 Threads, up to 5.80 GHz, 36MB RAM: 16 GB

[New 100%] Acer Predator Helios Neo 16-PHN16-72-76RH (Core i7-14700HX, RTX 4060 8GB, 16GB, 1TB SSD, 16″ 2.5K 240Hz) 

33.900.000  CPU: Intel  Core i7-14700HX (20 Cores/ 28 Threads, up to 5.50 GHz, 33MBMàn hình: 16" WQXGA (2560 x 1600), IPS 240Hz, sRGB 100%, 500 nitsỔ cứng: 1TB PCIe4RAM: 16 GB DDR5 5600MHz
Thông số kỹ thuật CPU: Intel  Core i7-14700HX (20 Cores/ 28 Threads, up to 5.50 GHz, 33MB) RAM: 16 GB

Dell Latitude 5420 Core i5 1135G7, Ram 8GB, SSD 256GB, 14″ FHD

10.500.000  CPU: Intel® Core™ i5 - 1135G7 2.4GHz, up to 4.2GHz, 8MBMàn hình: 14" FHD (1920x1080), Anti-GlareỔ cứng: 256GB PCIe® SSDRAM: 8GB DDR4 Bus 3200 MHz
Thông số kỹ thuật CPU: Intel® Core™ i5 – 1135G7 2.4GHz, up to 4.2GHz, 8MB RAM: 8GB DDR4 Bus 3200

Dell Gaming G16 7630 2023 (Core i7-13650HX, 16GB, 1TB, RTX 4060 8GB, 16″ 2K+ 165Hz)

29.500.000  Màn hình: 16" QHD (2560×1600) WVA, 240Hz, DCI-P3 100%CPU: Intel Core i7-13650HXỔ cứng: SSD M.2 NMVe 1TBRAM: 16GB DDR5 4800Mhz
Thông số kỹ thuật CPU: Intel Core i7-13650HX (24 MB cache, 14 cores, 20 threads, up to 4.90 GHz Turbo)

Asus ROG Zephyrus G14 GA402NU-G14.R74050 (AMD Ryzen 7 7735HS, 16GB, 512GB, RTX 4050 6G, 14″ 2K IPS 165Hz)

26.900.000  CPU: AMD Ryzen 7 7735HS  (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 4.75GHz max boost)Độ phân giải: LED, 14 inches, 2560 x 1440 (QHD+), IPS, 165Hz, 500nits brightnessỔ cứng: 512GB Solid State Drive (PCIe Gen4)Ram: 16GB (8GB + 8GB) DDR5 48000MHz, tối đa 32GB
Thông số kỹ thuật CPU: AMD Ryzen 7 7735HS  (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 4.75GHz max boost) Ram: 16GB

Asus ROG Zephyrus G14 GA402XV (AMD Ryzen 9 – 7940HS, 16GB, 512GB, RTX 4060, 14″ 2K 2560×1400 165Hz)

31.500.000  CPU: AMD Ryzen™ 9 7940HS Mobile ProcessorĐộ phân giải: LED, 14 inches, 2560 x 1440 (QHD+), IPS, 165Hz, 500nits brightnessỔ cứng: 512 SSD NVMe Pcle 4.0Ram: 16GB DDR5, tối đa 32GB
Thông số kỹ thuật CPU: AMD Ryzen™ 9 7940HS Mobile Processor (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 5.2 GHz max

Dell Gaming G15 5530 (Core i7-13650HX, RTX 4050 6GB, Ram 16GB, 01 TB, 15,6′ FHD 120Hz)

23.900.000  CPU: Core i7-13650HX (1.9 GHz up to 4.9 GHz, 14 Cores, 20 Threads, 24MB Cache)Màn hình :15.6 inch FHD (1920x1080) 120 HzỔ cứng:SSD 1TB M.2 PCIe NVMe Ram:16GB DDR5 4800Mhz
Dell Gaming G15 5530 là một trong những chiếc laptop gaming hàng đầu của hãng Dell, đem đến sự kết