Hiển thị 13–24 của 144 kết quả

[Like New] Legion 5 Pro 2024 R9000P Ryzen 9 7945HX 16GB RAM 1TB SSD RTX4070

Còn lại 2
29.900.000  Card màn hình: AMD Radeon™ 610M + NVIDIA® GeForce® RTX 4070 8GBCPU:AMD Ryzen 9 7945HXỔ cứng:1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD gen 4Ram:16GB DDR5 5200MHz (có thể nâng cấp)
Thông số kỹ thuật Legion 5 Pro 2024 R9000P Ryzen 9 7945HX 16GB RAM 1TB SSD RTX4070 CPU:AMD Ryzen 9

[New 100%] Lenovo Lecoo Fighter 7000 2025 i7 14650HX RAM 16GB SSD 1TB RTX 5060 16″ 2.5K 180Hz

Còn lại 2
30.900.000  Màn hình: 16″, 2.5K (2560x1600) IPS, LEDỔ cứng: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSDRam: 16GB DDR5 5600MHzCPU: Intel Core i7 14650HX
Thông số kỹ thuật Lenovo Lecoo Fighter 7000 2025 CPU (Bộ vi xử lý): Intel Core i7 14650HX (16 nhân 24

[Like New] Dell Gaming G15 5511 (Core i5-11260H Ram 16GB SSD 512GB RTX 3050 4GB 120Hz)

Còn lại 2
14.900.000  CPU: Intel Core i5-11260H, 6 nhân, 12 luồng, tần số cơ bản 2.6 GHz, tần số turbo 4.4 GHz.Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), tần số quét 120Hz.Ổ cứng: 512GB SSDRAM: 16GB DDR4
Thông số kỹ thuật Dell Gaming G15 5511 CPU: Intel Core i5-11260H, 6 nhân, 12 luồng, tần số cơ bản

[ New 100% ]Dell 14 Plus 2 in 1 LDB04255 A376BLU PUS (Ryzen AI 5 340, 16GB, 512GB, AMD Radeon 840M Graphics, 14” FHD+ Touch)

Còn lại 2
17.990.000  Màn hình: 14 inch, cảm ứng, FHD+ (1920 x 1200)Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe Solid State DriveRAM: 16 GB LPDDR5X, tốc độ 7500 MT/sCPU: AMD Ryzen™ AI 5 340
Thông số kỹ thuật Dell 14 Plus 2 in 1 LDB04255 A376BLU PUS CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6

[New 100%] Lenovo IdeaPad Slim 5 14 AHP9 2024 Xiaoxin (Ryzen 7 8745H, 16GB, 512GB, AMD 780M, 14” FHD IPS 100% sRGB)

Còn lại 2
15.900.000  CPU: AMD Ryzen 7 8745H (8 cores x 16 threads, up to 4.9 GHz turbo boost)Ổ cứng: 512B PCIe® M.2 SSDCard VGAAMD 780M GraphicsMàn hình: 14 inches FHD (1920x1200) IPSRAM: 16GB LPDDR5X 6400MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad Slim 5 14 AHP9 2024 Xiaoxin CPU: AMD Ryzen 7 8745H (8 cores x

[New 100%] HP OmniBook 5 Flip 14-FP0013DX Core 5 120U, 8GB, 512GB, 14 2K Touch

Còn lại 2
15.500.000  CPU: Intel Core 5 – 120U (10 Cores / up to 5.0 GHz, 12MB)Màn hình: 14″ (1920 x 1200) 2K, LED, Touch, 300 nitsỔ cứng: 512GB PCIe NVMe SSDRAM: 8GB LPDDR5 5200MHz
Thông số kỹ thuật HP OmniBook 5 Flip 14-FP0013DX CPU: Intel Core 5 – 120U (10 Cores / up to

[Like New 98%] Acer Nitro 5 Tiger AN515 58 52SP i5 12500H/16GB/512GB/4GB RTX3050

Còn lại 2
14.900.000 18.500.000  Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)RAM: 16 GB Loại RAM: DDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe rời)Màn hình: 15.6 inch. Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)Công nghệ CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H
Thông số kỹ thuật Acer Nitro 5 Tiger  Bộ xử lý Công nghệ CPU: Intel Core i5 Alder Lake –

[Like New] Dell Precision 5560 CORE I7 11800H / 16GB / 512GB SSD / QUADRO T1200 4GB / FHD+

Còn lại 2
18.500.000 23.900.000  Chipset đồ họa : NVIDIA Quadro T1200 /. NVIDIA RXT A2000Công nghệ CPU : Intel Core Processor i7-11800H (8 Core, 24MB Cache, 2.40 GHz to 4.60 GHz, 45W)Ổ cứng: 512GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Solid State DriveRam: 16GB, DDR4, 3200MHz, Non-ECC, SODIMM
Thông số kỹ thuật Dell Precision 5560 Bộ xử lý CPU-RAM Công nghệ CPU : Intel Core Processor i7-11800H (8

[New 100%] Lenovo Legion R9000P 2025 (Ryzen 9 8945HX, 32GB, 1TB, RTX 5060 8GB, 16 2K+ 240Hz)

Còn lại 2
37.900.000 39.990.000  GPU: NVIDIA® GeForce® RTX 5060 8GBỔ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSDRAM: 32GB DDR5 5200MHzCPU: AMD Ryzen 9 8945HX
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion R9000P 2025 CPU: AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ

[New 100%] Lenovo Xiaoxin Pro 14c AHP10R_2025 {R7-H 255 / 24G / SSD 1TB / VGA 780M / 14in, 2.8K, 120Hz, OLED}

Còn lại 2
20.900.000  CPU: AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)Màn hình: 14-inch 2.8K 120Hz 16:10 (2880×1800)Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe PCIe SSDCard VGAAMD Radeon Graphic 780MRAM: 24GB DDR5-4800 (2 khe – max 96G)
Thông số kỹ thuật Xiaoxin Pro 14c AHP10R_2025 CPU: AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz,

[New 100%] Dell XPS 13 9345 (Snapdragon X Elite) Snapdragon® X Elite, X1E-80-100, 16GB, 512GB, 2.8K OLED Touch

Còn lại 2
27.900.000  Màn hình: 13.4 inches, 2880 x 1800px, 60HzDung lượng SSD: 512 GB (M.2 PCIe NVMe)Dung lượng: 16GB LPDDR5X 8448MHzLoại CPU: Snapdragon® X Elite, X1E-80-100, 12 / 12
Thông số kỹ thuật Dell XPS 13 9345 Bộ xử lý Loại CPU: Snapdragon® X Elite, X1E-80-100, 12 / 12

[New 100%] Lenovo XiaoXin 15c AHP10 (12CD)

Còn lại 2
17.900.000  Màn hình 15.1″ 2.5K(2560x1600) OLEDỔ cứng: 512G M.2 NVMe PCIe SSDRAM: 16GB DDR5 6400MHzCPU: AMD Ryzen™ 7 8745HS
Thông số kỹ thuật c (12CD) CPU AMD Ryzen™ 7 8745HS (3.8 GHz up to 5.1 GHz, 8 Cores, 16