Laptop Asus được đánh giá cao với thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định và mức giá rất cạnh tranh. Các dòng sản phẩm ZenBook của Asus nhằm mục tiêu người dùng tìm kiếm tính di động và hiệu năng cao, trong khi dòng ROG hướng đến người dùng yêu thích laptop gaming.

Một số laptop Asus nổi bật đang được ưa chuộng bao gồm: Asus ZenBook 14/15, Asus ROG Zephyrus G14/G15, Asus VivoBook S, VivoBook X, Asus TUF Gaming A15/A17,…

Hiển thị 1–12 của 29 kết quả

[Like New] Asus ROG Zephyrus M16 2022 (i7-12700H| 16GB RAM| 512GB SSD| RTX 3060| 165Hz)

Còn lại 2
21.900.000  Độ phân giải: ROG Nebula Display, 16″ 2.5K+ (2560×1600)Ổ cứng: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSDRam: 16GB DDR5 4800MHz (8GB onboard)CPU: Intel® Core™ i7-12700H 14 nhân 20 luồng
Thông số kỹ thuật Asus ROG Zephyrus M16 2022 CPU: Intel® Core™ i7-12700H (14 nhân 20 luồng, tần số xung

[Like New] Asus ROG Strix G15 G513QM-HQ283T (R9 5900HX/ 16GB/ 512GB SSD/ 15.6WQHD/ 240Hz/ RTX3060 6GB/ Win 10)

Còn lại 2
20.500.000  Màn hình: 15.6 inch WQHD (2560 × 1440) IPS level. Non-Glare, 245Hz AdaptiveSync, Nanoedge, 100% DCI-P3Ổ lưu trữ: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSDRAM: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)CPU: AMD Ryzen R9-5900H (8 cores, up to 4.6GHz)
Thông số kỹ thuật Asus ROG Strix G15 G513QM-HQ283T CPU: AMD Ryzen R9-5900H (8 cores, up to 4.6GHz) RAM: 16GB

[Like New] Asus ROG Strix G16 G614JV N4261W (Intel Core i9-13980HX | 16GB | 1TB | RTX 4060 | 16 inch WQHD 240Hz | Win 11 | Xám)

Còn lại 2
32.500.000  Card màn hình: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6Màn hình: 16-inch Độ phân giải: WQHD (2560 x 1600)Công nghệ CPU: Intel Core i9-13980HX Processor 2.2 GHzRAM: 16GB (1x16GB) Loại RAM: DDR5 Tốc độ Bus RAM: 4800MHz
Thông số kỹ thuật Asus ROG Strix G16 G614JV N4261W Core i9 Cấu hình Core: Công nghệ CPU: Intel Core

[Like New] Asus ROG Strix G16 2023 G614JV-N4455W (Core i7-13650HX, 16GB, 512GB, RTX 4060 8GB, 16” 2K+ 240Hz)

Còn lại 2
28.500.000  Card VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (140W)Ổ cứng: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSDRAM: 16GB DDR5 4800MHzCPU: Intel® Core™ i7-13650HX (2.60GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Thông số kỹ thuật Asus ROG Strix G16 2023 G614JV-N4455W CPU: Intel® Core™ i7-13650HX (2.60GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)

[Like New] Laptop ASUS ROG Strix G16 G615LR-S5238W (Intel Core Ultra 7 255HX | RTX 5070 Ti 12GB | 16 inch 2.5K 240Hz | 32GB | 1TB | Win 11 | Xám)

Còn lại 2
Giá liên hệ Công nghệ CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255HX 2.4 GHz (30MB Cache, up to 5.2 GHz, 20 cores, 20 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPSRAM: 32GB DDR5-5600 SO-DIMM Loại RAM: DDR5Màn hình: 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratioDung lượng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
Thông số kỹ thuật Laptop ASUS ROG Strix G16 G615LR-S5238W Bộ vi xử lý  Công nghệ CPU: Intel® Core™ Ultra

[Like New] Asus ROG Strix G16 G614JU-N3135W (Core i5-13450HX | Ram 8GB | 512GB SSD | RTX 4050 6GB | 16inch FHD+, 165Hz)

Còn lại 2
Giá liên hệ Màn hình: 16-inch FHD+ (WUXGA) (1920 x 1200)CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40GHz up to 4.60GHz, 20MB Cache)Ổ cứng: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSDRam: 8GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot)
Thông số kỹ thuật CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40GHz up to 4.60GHz, 20MB Cache) Ram: 8GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM

[Like New] Laptop Asus TUF Gaming F15 FX507ZC4 i5 12500H/8GB/512GB/4GB RTX3050/144Hz/Win11 (HN074W)

Còn lại 2
15.900.000  Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)Màn hình: 15.6" Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)RAM: 8 GB  Loại RAM: DDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe rời)Công nghệ CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H
Thông số kỹ thuật Bộ xử lý Công nghệ CPU: Intel Core i5 Alder Lake – 12500H Số nhân: 12

[Like New] Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506HF i5 11400H/8GB/512GB/4GB RTX2050/144Hz/Win11 (HN014W) 

Còn lại 2
13.500.000  Màn hình: 15.6" Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)RAM: 8 GB Loại RAM: DDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe rời)Công nghệ CPU: Intel Core i5 Tiger Lake - 11400H
Thông số kỹ thuật Bộ xử lý Công nghệ CPU: Intel Core i5 Tiger Lake – 11400H Số nhân: 6

[Like New] Laptop Asus Zenbook Q415 (Core ™ Ultra 5 125H, Ram 8GB, SSD 512GB, 14.0inch WUXGA OLED, Win 11)

Còn lại 2
15.900.000  Màn hình - Monitor: 14.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, OLED, 500 nits, 100% DCI-P3, Cảm ứngỔ đĩa cứng - HDD: 512GB M.2 PCIe Gen 4 NVMe SSDCPU: Intel® Core ™ Ultra 5 125H (3.60GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)Ram: 8GB LPDDR5 7467MHz on board
Thông số kỹ thuật Bộ xử lý – CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 125H (3.60GHz up to 4.50GHz, 18MB

[Like New] Laptop Asus ROG Zephyrus G16 GU605 2024

Còn lại 2
36.900.000  Màn hình: 16-inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA), 16:10, OLED, 240Hz, G-Sync, Đạt chuẩn Pantone Validated, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus, Hỗ trợ Dolby Vision HDRCPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3 GHz (Bộ nhớ đệm 24MB, lên tới 5.1 GHz, 16 nhân, 22 luồng)Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSDRAM: 16GB LPDDR5X 7467 Mhz
Thông số kỹ thuật CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3 GHz (Bộ nhớ đệm 24MB, lên tới 5.1 GHz,

[Like New] Asus ROG Zephyrus G14 GA402NU-G14.R74050 (AMD Ryzen 7 7735HS, 16GB, 512GB, RTX 4050 6G, 14″ 2K IPS 165Hz)

Còn lại 2
Giá liên hệ CPU: AMD Ryzen 7 7735HS  (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 4.75GHz max boost)Độ phân giải: LED, 14 inches, 2560 x 1440 (QHD+), IPS, 165Hz, 500nits brightnessỔ cứng: 512GB Solid State Drive (PCIe Gen4)Ram: 16GB (8GB + 8GB) DDR5 48000MHz, tối đa 32GB
Thông số kỹ thuật CPU: AMD Ryzen 7 7735HS  (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 4.75GHz max boost) Ram: 16GB

[Like New] Asus ROG Zephyrus G14 GA402XV (AMD Ryzen 9 – 7940HS, 16GB, 512GB, RTX 4060, 14″ 2K 2560×1400 165Hz)

Còn lại 2
Giá liên hệ CPU: AMD Ryzen™ 9 7940HS Mobile ProcessorĐộ phân giải: LED, 14 inches, 2560 x 1440 (QHD+), IPS, 165Hz, 500nits brightnessỔ cứng: 512 SSD NVMe Pcle 4.0Ram: 16GB DDR5, tối đa 32GB
Thông số kỹ thuật CPU: AMD Ryzen™ 9 7940HS Mobile Processor (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 5.2 GHz max