Laptop Lenovo được đánh giá cao nhờ sự đa dạng về dòng sản phẩm, ổn định, hiệu năng tốt và mức giá hợp lý. Dòng gaming Legion năm 2025 sử dụng các cấu hình cực mạnh như Intel Core Ultra 9 275HX hoặc AMD Ryzen AI, card đồ họa RTX 5070, 5090, RAM lên tới 64GB, SSD Gen4/Gen5 tối đa 2TB, màn hình OLED/WQXGA cao cấp 240Hz, tích hợp AI và nhiều tính năng tối ưu cho gaming.​

ThinkPad là dòng doanh nhân, nổi tiếng về độ bền, bàn phím “chuẩn vàng”, bảo mật tốt, pin rất ổn và đang nâng cấp mạnh mẽ với chất liệu nhôm nguyên khối, tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810H.

Ngoài ra, Lenovo còn có các mẫu LOQ, Ideapad, ThinkBook, Yoga đáp ứng đa dạng nhu cầu từ văn phòng – học tập – gaming đến sáng tạo nội dung, với điểm chung là mức giá cạnh tranh, độ hoàn thiện tốt, phần mềm đi kèm hữu ích và khả năng nâng cấp phần cứng linh hoạt.​

Hiển thị 1–12 của 70 kết quả

[Like New] ThinkPad P1 Gen 3 15.6 inch 2020 (Core i7 10850H 16GB 512GB Quadro T1000 4GB FHD)

Còn lại 2
14.900.000  CPU: Core i7-10850H ProcessorMàn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPSỔ cứng: 512GB PCIe SSDRAM: 16GB DDR4 2933MHz
Thông số kỹ thuật ThinkPad P1 Gen 3 Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, Non Touch Narrow Bezzl

[New 100%] Lenovo IdeaPad Slim 5 16 AHP10R XiaoXin 2025 (Ryzen 7 H 255 RAM 16GB SSD 512GB FHD+)

Còn lại 2
19.300.000  CPU: AMD Ryzen 7 H 255Màn hình: 16″ FHD+ (1920x1200) IPSỔ cứng: 512GB SSD, nâng cấp tới 6TBRam: 16GB DDR5, nâng cấp tới 96GB
Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad Slim 5 16 AHP10R CPU (Bộ vi xử lý): AMD Ryzen 7 H 255

[New 100%] Lenovo IdeaPad Slim 5 14 AHP10R Xiaoxin (Ryzen 7 H 255 16GB 512GB 14” FHD+ )

Còn lại 2
19.300.000  CPU: AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)Màn hình: 14-inch FHD+ 120Hz 16:10 (1920×1200)Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe SSDRAM: 16GB DDR5
Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad Slim 5 14 AHP10R CPU: AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to

[New 100] Lenovo ThinkBook 14 G8+ 2026 (AMD Ryzen 7-H255 | Ram32G | SSD 1TB | 14.5in 3K 120Hz -00CD)

Còn lại 2
27.500.000  CPU: AMD Ryzen 7 H 255Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD gen 4Card VGAAMD Radeon 780MMàn hình: 14.5" 3K (3072 × 1920) IPSRAM: 32GB LPDDR5x 7500MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 14 G8+ 2026 CPU: AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung

[Like New] ThinkPad X1 Yoga Gen 6 2021 (14inch – Core I5 1145G7 16GB 512GB UHD 4K)

Còn lại 2
12.500.000  CPU:11th Generation Intel® Core™ i5-1145G7Màn hình: 14.0" 4K (3840x2400) IPSỔ cứng: 512GB PCIe SSDRAM: 16GB LPDDR4x 4266MHz (Soldered)
Thông số kỹ thuật ThinkPad X1 Yoga Gen 6 2021 CPU: 11th Generation Intel® Core™ i5-1145G7 Processor (2.40 GHz, up

[Like New] Lenovo Legion 5 15ACH6 (Ryzen 7-5800H, 16GB, 512GB, RTX 3050Ti, 15.6” FHD 165Hz)

Còn lại 2
15.900.000  CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (3.20GHz up to 4.40GHz, 16MB Cache)Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080)Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 NVMeRAM: 16GB DDR4 3200MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion 5 15ACH6 CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (3.20GHz up to 4.40GHz, 16MB Cache) RAM:

[Like New] Lenovo Legion 7 2022 Core i9-12900HX, 32GB, 1TB, RTX 3080Ti, 16” WQXGA 165Hz

Còn lại 2
24.900.000 29.500.000  Màn hình: 16 inch WQXGA (2560x1600CPU: Intel Core i9-12900HX (16 lõi và 24 luồng | 2,49 GHz Turbo 4,88 GHz)Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMeRAM: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-4800MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion 7 2022 CPU: Intel Core i9-12900HX (16 lõi và 24 luồng | 2,49 GHz

[LIKE NEW ] Lenovo Legion Y9000P Extreme Edition 16 2025 | Ultra 9 275 HX, 32GB, 1TB, RTX 5070Ti 12GB, 16” 2K+ OLED 240Hz

Còn lại 2
58.000.000  Màn hình: 16.0″ WQXGA (2560×1600)CPU: Intel Core Ultra 9 275HXỔ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSDRAM: 32GB DDR5 6400MHz
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion Y9000P Extreme Edition 16 2025 Bộ xử lý:  CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (24

[New 100%] Lenovo Legion R9000P 2025 (Ryzen 9 8945HX, 32GB, 1TB, RTX 5060 8GB, 16 2K+ 240Hz)

Còn lại 2
41.500.000 49.900.000  GPU: NVIDIA® GeForce® RTX 5060 8GBỔ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSDRAM: 32GB DDR5 5200MHzCPU: AMD Ryzen 9 8945HX
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion R9000P 2025 CPU: AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ

[New Open Box] Legion 7 Y9000X 2024 I9-14900HX 32GB RAM 1TB SSD RTX 4060

Còn lại 2
37.500.000  Độ phân giải: 16 inchs 3.2K (3200×2000) IPS, màn nhám, tỷ lệ 16:10, tỷ lệ tương phản 1200:1, độ sáng 430nitsCPU: Intel Core i9 14900HX (24 nhân 32 luồng, xung nhịp có thể đạt tới 5.8GHz với turbo boost, 36MB Intel® Smart Cache)Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4Ram: 32GB DDR5 5600MHZ
Thông số kỹ thuật Legion 7 Y9000X 2024 I9 CPU: Intel Core i9 14900HX (24 nhân 32 luồng, xung nhịp

[Like New] Lenovo Legion R9000P 2025 (Ryzen 9 8945HX, 32GB, 1TB, RTX 5060 8GB, 16” 2K+ 240Hz) Màu Trắng

Còn lại 2
39.900.000  Màn hình: 16.0″ WQXGA (2560×1600) IPS, 500nits, màn nhám, 240Hz, 100% DCI-P3, Dolby Vision, HDR 400, Free-Sync, G-Sync, DC dimmerCPU: AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ bản 2.5GHz có thể đạt tới 5.4GHz đơn nhân với turbo boost, 16MB L2 Cache, 64MB L3 Cache, default TDP 55W-120w)Ổ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSDRAM: 32GB DDR5 5200MHz (có thể nâng cấp)
Thông số kỹ thuật Lenovo Legion R9000P 2025 Màu Trắng CPU: AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung

[New 100%] Lenovo ThinkBook 16 G8+ 2026 (00CD) (AMD Ryzen 7-H255 | Ram32G | SSD 1TB | 16in 3.2K 165Hz – Star White)

Còn lại 2
27.490.000  CPU: AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD gen 4RAM: 32GB LPDDR5x 7500MHz ( không thể nâng cấp )Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD gen 4
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G8+ 2026 CPU: AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung